jugular vein

jugular vein

A doctor gently palpates the patient's jugular vein during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch cảnh: "Jugular vein" một tĩnh mạch lớncổ, chức năng dẫn máu từ đầu, mặt não trở về tim. Đây một phần quan trọng của hệ tuần hoàn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã cẩn thận kiểm tra tĩnh mạch cảnh của bệnh nhân để xem bất kỳ tắc nghẽn nào không.)
  • (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã học rằng tĩnh mạch cảnh rất cần thiết để dẫn máu từ đầu về tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go for the jugular vein": tấn công vào điểm yếu chí mạng (nghĩa bóng).

    • During the debate, he went for the jugular vein by exposing his opponent's past mistakes. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đã tấn công vào điểm yếu chí mạng bằng cách phơi bày những sai lầm trong quá khứ của đối thủ.)
  • "jugular vein" trong ngữ cảnh y học: thường được dùng để chỉ vị trí quan trọng khi thực hiện các thủ thuật như chọc tĩnh mạch hoặc đo áp lực tĩnh mạch trung tâm.

    • The nurse inserted the catheter into the jugular vein to monitor central venous pressure. (Y tá đã đặt ống thông vào tĩnh mạch cảnh để theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Jugular (adj): thuộc về tĩnh mạch cảnh hoặc cổ họng.

    • The jugular notch is a visible depression at the base of the neck. (Hõm cảnh một chỗ lõm có thể nhìn thấygốc cổ.)
  • Carotid artery (danh từ): động mạch cảnh (một mạch máu lớn kháccổ, thường được nhắc cùng với tĩnh mạch cảnh).

    • The jugular vein and carotid artery run parallel in the neck. (Tĩnh mạch cảnh động mạch cảnh chạy song songcổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Jugular: (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức) tĩnh mạch cảnh.
  • Neck vein: tĩnh mạch cổ (mô tả chung, không chính xác bằng "jugular vein").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off the jugular vein: cắt đứt tĩnh mạch cảnh (hành động gây chết người).
    • In ancient battles, soldiers would try to cut off the enemy's jugular vein to kill them quickly. (Trong các trận chiến cổ đại, binh lính thường cố gắng cắt đứt tĩnh mạch cảnh của kẻ thù để giết chúng nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Go for the jugular: tấn công vào điểm yếu nhất hoặc gây tổn thương nặng nề nhất.
    • In negotiations, he always goes for the jugular, targeting the most vulnerable aspect of the deal. (Trong đàm phán, anh ta luôn tấn công vào điểm yếu nhất, nhắm vào khía cạnh dễ bị tổn thương nhất của thỏa thuận.)